Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
38 tài sản gắn thẻ centralized exchange.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4677 | $100.65 | 0.00% | 0.00% | +0.38% | $0.00 | $9.23K | 0 CNX | — | |
| 4589 | $0.005216 | -0.43% | +1.73% | -9.48% | $0.00 | $15.5K | 0 MIL | — | |
| 4337 | $0.2927 | +0.01% | -0.07% | -8.31% | $0.00 | $78.43K | 0 PT | — | |
| 4200 | $0.006792 | +0.00% | -0.01% | -1.24% | $0.00 | $253.37K | 0 DFT | — | |
| 4162 | $9.18 | -0.53% | +0.03% | -3.24% | $0.00 | $377.53K | 0 NKYC | — | |
| 4122 | $0.0362 | +0.02% | +0.15% | +0.30% | $0.00 | $603.65K | 0 HT | — | |
| 4117 | $0.000002352 | -0.19% | +0.61% | -2.66% | $0.00 | $649.47K | 0 BIT | — | |
| 4040 | $0.2156 | -0.27% | +1.93% | -6.41% | $0.00 | $2.41M | 0 BTX | — | |
| 4016 | $2.44 | -0.22% | +0.50% | -3.03% | $0.00 | $10.79M | 0 UZX | — | |
| 4014 | $1.20 | -0.46% | +1.73% | -7.89% | $0.00 | $11.35M | 0 BXC | — | |
| 4013 | $0.0194 | -0.27% | +1.20% | -6.25% | $0.00 | $15.78M | 0 WXT | — | |
| 3368 | $0.002712 | +0.07% | +0.06% | +3.77% | $46.43K | $158.71 0.34% vốn hóa thị trường | 17.12M SCC | — | |
| 1783 | $0.001949 | -0.27% | +0.81% | -0.55% | $1.52M | $7.95K 0.52% vốn hóa thị trường | 780M SOLCEX | — | |
| 1763 | $0.0002088 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.61M | $0.00 | 7.71B BITCI | — | |
| 1521 | $0.0006496 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $2.79M | $0.00 | 4.29B BF | — | |
| 1398 | $0.0004355 | 0.00% | -4.40% | +13.74% | $3.74M | $0.00 | 8.58B ONE | — | |
| 1395 | $0.0004000 | 0.00% | 0.00% | -9.09% | $201.77K | $29.05K 14.40% vốn hóa thị trường | 504.43M OOE | — | |
| 1338 | $0.9874 | +0.04% | +0.57% | +1.89% | $4.3M | $291.19K 6.77% vốn hóa thị trường | 4.35M BTSE | ||
| 1283 | $0.0004915 | -0.37% | -0.18% | -24.24% | $4.92M | $302.43K 6.15% vốn hóa thị trường | 10B WXT | — | |
| 1281 | $0.0139 | -0.05% | +0.46% | +5.53% | $4.92M | $538.51K 10.93% vốn hóa thị trường | 353.48M BTR | — | |
| 1033 | $0.0235 | +0.59% | +1.26% | +0.35% | $8.96M | $12.87K 0.14% vốn hóa thị trường | 381.86M WRX | — | |
| 960 | $0.0568 | -0.45% | -1.02% | -5.25% | $10.26M | $721.13K 7.03% vốn hóa thị trường | 180.53M TKO | — | |
| 762 | $0.2541 | +0.08% | -0.59% | -0.78% | $17.62M | $64.28K 0.36% vốn hóa thị trường | 69.33M MAX | — | |
| 708 | $0.0613 | +0.00% | -0.01% | +820.73% | $19.88M | $0.00 | 324.28M BMX | — | |
| 621 | $0.0135 | -1.00% | +3.50% | -0.15% | $25.43M | $1.91M 7.51% vốn hóa thị trường | 1.89B WOO | — | |
| 523 | $0.0977 | -0.07% | +1.32% | -0.09% | $33.43M | $438.79K 1.31% vốn hóa thị trường | 344.96M HSK | — | |
| 516 | $0.1033 | +0.39% | -0.29% | +0.39% | $34M | $7.35M 21.63% vốn hóa thị trường | 329.2M MBG | — | |
| 381 | $0.0556 | -0.31% | -6.08% | -16.51% | $53.86M | $383.79K 0.71% vốn hóa thị trường | 949.22M LCX | ||
| 288 | $0.2551 | +0.03% | +0.99% | -1.76% | $83.16M | $2.43M 2.92% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 219 | $1.16 | -0.85% | +4.08% | -3.18% | $289.71M | $4.82M 1.66% vốn hóa thị trường | 250M BP | ||
| 206 | $0.000001684 | +0.10% | -0.05% | -2.25% | $1.51B | $55.67M 3.68% vốn hóa thị trường | 898.23T HTX | ||
| 153 | $1.91 | +0.05% | +0.08% | +0.63% | $175.07M | $5.18M 2.96% vốn hóa thị trường | 91.84M MX | ||
| 66 | $7.77 | +0.07% | +2.36% | +2.91% | $1.09B | $2.6M 0.24% vốn hóa thị trường | 139.66M KCS | ||
| 62 | $10.99 | -0.30% | +0.72% | -1.49% | $1.15B | $3.17M 0.28% vốn hóa thị trường | 104.67M GT | ||
| 54 | $1.95 | -0.35% | +0.47% | -3.09% | $1.37B | $8.98M 0.66% vốn hóa thị trường | 699.99M BGB | ||
| 33 | $0.0610 | -0.04% | +2.85% | -11.22% | $3.05B | $6.72M 0.22% vốn hóa thị trường | 49.55B CRO | ||
| 15 | $8.90 | +0.03% | -0.03% | -0.15% | $8.19B | $144K 0.00% vốn hóa thị trường | 919.86M LEO | ||
| 4 | $749.80 | -0.36% | +0.27% | -4.93% | $99.7B | $1.22B 1.22% vốn hóa thị trường | 133.16M BNB |