Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
18 tài sản gắn thẻ centralized exchange cex token.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | $750.14 | +0.22% | +0.28% | -5.06% | $99.63B | $937.62M 0.94% vốn hóa thị trường | 133.16M BNB | ||
| 15 | $8.90 | +0.01% | +0.78% | -0.78% | $8.19B | $271.13K 0.00% vốn hóa thị trường | 919.86M LEO | ||
| 55 | $1.94 | +0.05% | +0.00% | -2.64% | $1.36B | $6.7M 0.49% vốn hóa thị trường | 699.99M BGB | ||
| 65 | $7.60 | +0.25% | -0.42% | +2.47% | $1.06B | $2.2M 0.21% vốn hóa thị trường | 139.66M KCS | ||
| 190 | $21.17 | -0.07% | +62.19% | +62.13% | $201.42M | $2.2M 1.09% vốn hóa thị trường | 9.51M GRX | ||
| 206 | $0.000001685 | +0.04% | +0.02% | -1.61% | $1.51B | $26.28M 1.74% vốn hóa thị trường | 898.23T HTX | ||
| 282 | $0.2543 | +1.04% | +0.95% | -0.88% | $83.53M | $1.38M 1.65% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 370 | $0.0578 | -2.74% | +1.23% | +2.66% | $54.67M | $591.24K 1.08% vốn hóa thị trường | 949.22M LCX | ||
| 518 | $0.0965 | -0.05% | -0.03% | -2.77% | $33.29M | $222.91K 0.67% vốn hóa thị trường | 344.96M HSK | — | |
| 631 | $0.0130 | +0.54% | +0.38% | -5.26% | $24.62M | $2.54M 10.32% vốn hóa thị trường | 1.89B WOO | — | |
| 934 | $0.004770 | -1.65% | -5.26% | -0.10% | $1.98M | $33.04K 1.67% vốn hóa thị trường | 415.17M WFCA | — | |
| 1024 | $0.0233 | -0.37% | +3.62% | +1.65% | $8.91M | $7.56K 0.08% vốn hóa thị trường | 381.86M WRX | — | |
| 1275 | $0.0139 | -0.17% | +7.64% | +4.22% | $4.9M | $502.24K 10.25% vốn hóa thị trường | 353.49M BTR | — | |
| 1336 | $0.9847 | +0.52% | +0.09% | +2.13% | $4.29M | $203.04K 4.73% vốn hóa thị trường | 4.35M BTSE | ||
| 1758 | $0.0009619 | +0.18% | -9.27% | -0.81% | $1.58M | $14.32K 0.91% vốn hóa thị trường | 1.64B NIZA | — | |
| 2250 | $0.0192 | -6.33% | +0.15% | +3.58% | $576.86K | $168.29K 29.17% vốn hóa thị trường | 30M PXP | — | |
| 4010 | $81.73 | +0.17% | +0.42% | -3.77% | $0.00 | $24.78M | 0 WBT | ||
| 4022 | $5.06 | +0.17% | -0.16% | -4.41% | $0.00 | $4.5M | 0 XT | — |