Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
38 tài sản gắn thẻ centralized exchange.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | $750.58 | +0.16% | +1.12% | -4.82% | $99.94B | $1.05B 1.05% vốn hóa thị trường | 133.16M BNB | ||
| 15 | $8.86 | -0.00% | -0.39% | -2.25% | $8.1B | $287.35K 0.00% vốn hóa thị trường | 919.86M LEO | ||
| 33 | $0.0607 | -0.10% | -0.82% | -7.54% | $3.02B | $5.73M 0.19% vốn hóa thị trường | 49.54B CRO | ||
| 54 | $1.95 | -0.09% | +0.21% | -2.89% | $1.36B | $7.57M 0.56% vốn hóa thị trường | 699.99M BGB | ||
| 60 | $10.74 | +0.00% | -0.15% | -3.09% | $1.12B | $1.43M 0.13% vốn hóa thị trường | 104.67M GT | ||
| 65 | $7.65 | -0.04% | +1.95% | +4.40% | $1.07B | $2.29M 0.21% vốn hóa thị trường | 139.66M KCS | ||
| 151 | $1.89 | -0.15% | +0.86% | +1.47% | $173.96M | $3.41M 1.96% vốn hóa thị trường | 91.84M MX | ||
| 206 | $0.000001686 | -0.23% | +0.24% | -1.52% | $1.51B | $22.28M 1.47% vốn hóa thị trường | 898.23T HTX | ||
| 220 | $1.12 | -2.89% | -6.64% | -12.76% | $280.15M | $7.11M 2.54% vốn hóa thị trường | 250M BP | ||
| 286 | $0.2519 | -0.98% | +1.53% | -1.47% | $82.21M | $1.7M 2.07% vốn hóa thị trường | 328.9M FTT | ||
| 360 | $0.0605 | +4.27% | +2.02% | +14.54% | $57.35M | $830.88K 1.45% vốn hóa thị trường | 949.22M LCX | ||
| 517 | $0.1033 | +0.05% | -0.06% | +0.31% | $34M | $6.98M 20.54% vốn hóa thị trường | 329.2M MBG | — | |
| 523 | $0.0970 | +0.05% | +0.54% | -2.98% | $33.35M | $250.25K 0.75% vốn hóa thị trường | 344.96M HSK | — | |
| 629 | $0.0131 | +0.57% | +6.33% | -5.80% | $24.79M | $2.85M 11.48% vốn hóa thị trường | 1.89B WOO | — | |
| 756 | $0.2556 | +0.02% | +0.47% | +0.35% | $17.6M | $44.79K 0.25% vốn hóa thị trường | 68.83M MAX | — | |
| 948 | $0.0578 | +0.10% | +2.66% | -4.19% | $10.43M | $661.52K 6.34% vốn hóa thị trường | 180.53M TKO | — | |
| 1032 | $0.0228 | -1.79% | -4.10% | -5.45% | $8.7M | $8.85K 0.10% vốn hóa thị trường | 381.86M WRX | — | |
| 1229 | $0.0005381 | -0.11% | -2.77% | -20.04% | $5.38M | $314.88K 5.85% vốn hóa thị trường | 10B WXT | — | |
| 1261 | $0.0139 | -0.71% | +6.29% | +5.92% | $4.93M | $490.17K 9.94% vốn hóa thị trường | 353.51M BTR | — | |
| 1337 | $0.9829 | +0.04% | +0.61% | +0.76% | $4.28M | $143.56K 3.35% vốn hóa thị trường | 4.35M BTSE | ||
| 1377 | $0.0004556 | +0.66% | +0.87% | +32.09% | $3.91M | $0.00 | 8.58B ONE | — | |
| 1383 | $0.0004000 | 0.00% | 0.00% | +11.11% | $201.77K | $44.82K 22.22% vốn hóa thị trường | 504.43M OOE | — | |
| 1515 | $0.0006496 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $2.79M | $0.00 | 4.29B BF | — | |
| 1648 | $0.006260 | 0.00% | -89.79% | +6.59% | $2.03M | $0.00 | 324.28M BMX | — | |
| 1752 | $0.0002088 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $1.61M | $0.00 | 7.71B BITCI | — | |
| 1783 | $0.001935 | +0.24% | +1.08% | -14.66% | $1.51M | $20.18K 1.34% vốn hóa thị trường | 780M SOLCEX | — | |
| 3366 | $0.002744 | -0.00% | +4.76% | -1.16% | $46.95K | $113.44 0.24% vốn hóa thị trường | 17.11M SCC | — | |
| 4016 | $0.0193 | +0.08% | +1.15% | -6.17% | $0.00 | $10.29M | 0 WXT | — | |
| 4020 | $2.43 | +0.06% | +0.96% | -2.75% | $0.00 | $8.37M | 0 UZX | — | |
| 4023 | $1.20 | +0.15% | +1.75% | -7.71% | $0.00 | $6.43M | 0 BXC | — | |
| 4072 | $0.2129 | +0.19% | +1.61% | -6.25% | $0.00 | $1.25M | 0 BTX | — | |
| 4122 | $0.0362 | +0.01% | +0.35% | -0.33% | $0.00 | $564.76K | 0 HT | — | |
| 4142 | $0.000002342 | +0.04% | +0.78% | -1.35% | $0.00 | $460.66K | 0 BIT | — | |
| 4161 | $9.18 | +0.71% | +1.84% | -4.43% | $0.00 | $364.31K | 0 NKYC | — | |
| 4184 | $0.006792 | +0.00% | -1.18% | -1.25% | $0.00 | $259.93K | 0 DFT | — | |
| 4353 | $0.2913 | +0.14% | +0.23% | -6.95% | $0.00 | $60.58K | 0 PT | — | |
| 4569 | $0.005179 | +2.19% | +3.73% | -9.28% | $0.00 | $15.45K | 0 MIL | — | |
| 4677 | $100.65 | 0.00% | 0.00% | +0.38% | $0.00 | $9.23K | 0 CNX | — |