Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ binance chain.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | $1,156 | -3.18% | -9.48% | -12.42% | $19.74B | $1.03B 5.20% vốn hóa thị trường | 16.91M ZEC | ||
| 170 | $0.002648 | -1.12% | -3.39% | +6.68% | $137.66M | $14.33M 10.41% vốn hóa thị trường | 51.3B BEAM | ||
| 192 | $0.2667 | -1.56% | -7.81% | -2.90% | $104.75M | $11.5M 10.98% vốn hóa thị trường | 381.87M FORM | ||
| 223 | $63.87 | -0.16% | -0.33% | -2.73% | $216.41M | $2.44K 0.00% vốn hóa thị trường | 3.39M KOGE | ||
| 418 | $0.2372 | -0.63% | -6.21% | +5.18% | $44.11M | $2.81M 6.37% vốn hóa thị trường | 183.77M BAND | — | |
| 496 | $0.9998 | -0.08% | -0.00% | -0.05% | $34.41M | $1.15M 3.34% vốn hóa thị trường | 34.42M BUSD | — | |
| 526 | $0.3757 | -1.43% | -3.36% | -10.09% | $31.86M | $4.82K 0.02% vốn hóa thị trường | 84.8M NOW | — | |
| 1037 | $0.004852 | +4.41% | +14.85% | +20.25% | $8.66M | $2.09M 24.14% vốn hóa thị trường | 1.78B ACN | — | |
| 1067 | $0.002037 | -2.39% | -4.65% | -12.13% | $8.05M | $974.45K 12.10% vốn hóa thị trường | 3.95B TOKEN | — | |
| 1070 | $0.0600 | -1.46% | -13.00% | -19.59% | $8M | $6.43M 80.34% vốn hóa thị trường | 133.28M THE | — | |
| 1141 | $0.006580 | +0.00% | -5.31% | -2.25% | $6.58M | $0.00 | 1B SQGROW | — | |
| 1169 | $0.0683 | -1.32% | -7.28% | -6.73% | $6.05M | $327.4K 5.41% vốn hóa thị trường | 88.62M LQR | — | |
| 1256 | $0.0117 | -0.36% | -2.19% | +9.35% | $4.98M | $2.3M 46.19% vốn hóa thị trường | 426.48M ASP | — | |
| 1344 | $0.0116 | -0.66% | -1.11% | -7.02% | $4.12M | $2.48K 0.06% vốn hóa thị trường | 356.17M METFI | — | |
| 1709 | $0.0003410 | -2.68% | -2.13% | +5.21% | $1.77M | $280.92K 15.92% vốn hóa thị trường | 5.18B COS | — | |
| 1904 | $0.0009342 | -0.04% | +1.29% | +5.91% | $1.18M | $947.22 0.08% vốn hóa thị trường | 1.26B ACT | — | |
| 1998 | $25.13 | -0.56% | -8.66% | -34.28% | $969.78K | $10.47K 1.08% vốn hóa thị trường | 38,596 YFII | — | |
| 2125 | $0.000001509 | -0.32% | -0.69% | +0.36% | $754.71K | $39.21K 5.20% vốn hóa thị trường | 500B VON | — | |
| 2180 | $0.002094 | 0.00% | -1.43% | -3.61% | $667.09K | $0.00 | 318.54M SERAPH | — | |
| 2491 | $0.0004249 | -0.71% | -2.30% | -3.51% | $354.63K | $9.87 0.00% vốn hóa thị trường | 834.72M WSI | — | |
| 2652 | $0.001201 | -0.49% | -2.46% | +8.68% | $255.03K | $7.67 0.00% vốn hóa thị trường | 212.41M GST-BSC | — | |
| 2913 | $0.003470 | -0.05% | -2.11% | -38.49% | $141K | $33.3K 23.62% vốn hóa thị trường | 40.63M ENF | — | |
| 2992 | $0.0004168 | -0.25% | +45.35% | +62.47% | $120.77K | $5.23K 4.33% vốn hóa thị trường | 289.77M BAKE | — | |
| 3280 | $0.0003047 | -0.10% | +0.68% | -0.76% | $61.14K | $54.01K 88.33% vốn hóa thị trường | 200.64M EGO | — | |
| 3454 | $0.0001194 | -0.28% | -0.13% | -0.22% | $34.28K | $1.08 0.00% vốn hóa thị trường | 287.01M FRM | — | |
| 3536 | $0.0004756 | -0.78% | -2.92% | -6.63% | $27.54K | $12.92 0.05% vốn hóa thị trường | 57.9M XLD | — | |
| 3610 | $0.0002803 | -0.88% | -1.57% | -4.74% | $20.96K | $0.00 | 74.78M SPARTA | — | |
| 3796 | $0.00001087 | 0.00% | -2.03% | -7.88% | $9.05K | $0.00 | 832.8M CORGI | — | |
| 3816 | $0.00002070 | 0.00% | -0.48% | -0.06% | $7.87K | $0.00 | 380.03M DCB | — | |
| 3980 | $0.0000009988 | +0.01% | -0.01% | -0.10% | $565.78 | $0.00 | 566.45M FLM | — | |
| 3987 | $0.001004 | -0.02% | -0.04% | -5.34% | $331.39 | $0.00 | 329,999 MTC | — | |
| 4125 | $0.0247 | -0.18% | -27.24% | -27.95% | $0.00 | $651.44K | 0 TRUNK | — | |
| 4145 | $2.58 | +15.19% | -29.02% | -81.59% | $0.00 | $505.83K | 0 HMTT | — | |
| 4365 | $2.70 | -0.76% | -2.52% | -7.67% | $0.00 | $68.64K | 0 MGC | — | |
| 4442 | $0.0008971 | -4.93% | -21.98% | -32.72% | $0.00 | $43.47K | 0 B-MONEY | — | |
| 4443 | $0.002603 | -1.11% | -0.82% | -1.21% | $0.00 | $42.66K | 0 MZK | — | |
| 4663 | $0.0005557 | -0.07% | +0.64% | -27.50% | $0.00 | $11.21K | 0 AURA | — | |
| 4723 | $0.00000006067 | -0.51% | +0.16% | +0.74% | $0.00 | $6.64K | 0 KITEAI | — | |
| 4948 | $0.008524 | +0.59% | +9.23% | -3.97% | $0.00 | $671.71 | 0 CBP | — |