Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
727 tài sản gắn thẻ Base Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 139 | $0.4032 | +1.82% | +0.58% | -1.99% | $201.6M | $6.99M 3.47% vốn hóa thị trường | 500M TRAC | ||
| 129 | $23.32 | +0.13% | -7.24% | -4.73% | $231.82M | $27.66M 11.93% vốn hóa thị trường | 10M COMP | ||
| 118 | $0.000003241 | +1.46% | -6.34% | -12.90% | $284.98M | $38.64M 13.56% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 114 | $0.2492 | +3.07% | +0.04% | +0.73% | $296M | $16.45M 5.56% vốn hóa thị trường | 1.19B SYRUP | ||
| 111 | $83,807 | +0.07% | -0.17% | +1.85% | $288.97M | $140.83K 0.05% vốn hóa thị trường | 3,448 GTBTC | ||
| 107 | $1.05 | 0.00% | +0.02% | +0.08% | $582.91M | $0.00 | 554.55M JAAA | ||
| 106 | $0.3690 | +2.51% | -3.78% | -13.18% | $342.34M | $9.67M 2.82% vốn hóa thị trường | 930.99M SPX | ||
| 102 | $2.10 | +1.55% | -4.54% | -14.32% | $363.38M | $30.22M 8.32% vốn hóa thị trường | 173.83M PENDLE | ||
| 101 | $1.19 | -0.02% | -0.23% | -1.03% | $643.8M | $0.00 | 541.85M EUTBL | ||
| 97 | $1.12 | +0.02% | -0.34% | -0.42% | $452.21M | $52.48M 11.61% vốn hóa thị trường | 404.73M EURC | ||
| 96 | $0.6989 | +1.69% | -5.86% | -17.60% | $458.74M | $98.97M 21.57% vốn hóa thị trường | 659.05M VIRTUAL | ||
| 94 | $2,857 | +1.29% | -1.54% | -7.82% | $357.18M | $1.8M 0.50% vốn hóa thị trường | 125,592 CBETH | ||
| 87 | $0.3581 | +2.19% | -2.24% | -2.22% | $559.72M | $60.39M 10.79% vốn hóa thị trường | 1.57B CRV | ||
| 80 | $0.7068 | +2.70% | -2.92% | -2.90% | $677.57M | $54.99M 8.12% vốn hóa thị trường | 965.35M ETHFI | ||
| 77 | $2.32 | +0.86% | -2.44% | -5.54% | $733.75M | $53.79M 7.33% vốn hóa thị trường | 317.95M CAKE | ||
| 72 | $2.10 | +1.14% | -4.97% | -1.10% | $847M | $248.03M 29.28% vốn hóa thị trường | 399.9M ZRO | ||
| 70 | $0.8931 | +0.77% | -3.66% | +5.28% | $884.08M | $67.28M 7.61% vốn hóa thị trường | 1B AERO | ||
| 62 | $1.14 | -0.02% | -0.23% | -1.01% | $1.59B | $0.00 | 1.4B EURSAFO | ||
| 62 | $22.81 | +1.06% | -8.40% | -21.02% | $1.1B | $43.99M 4.01% vốn hóa thị trường | 48.66M VVV | ||
| 57 | $2.36 | +1.87% | -4.17% | -12.75% | $1.25B | $30.05M 2.40% vốn hóa thị trường | 532.71M MORPHO | ||
| 43 | $1.18 | +2.20% | -5.60% | -4.12% | $2.01B | $196.52M 9.80% vốn hóa thị trường | 1.71B DOT | ||
| 38 | $140.30 | +0.59% | -3.74% | -8.12% | $1.71B | $901.61K 0.05% vốn hóa thị trường | 11.89M JITOSOL | ||
| 35 | $0.2120 | +2.30% | -13.03% | -13.73% | $2.84B | $612.28M 21.56% vốn hóa thị trường | 13.41B ENA | ||
| 31 | $0.000005246 | +1.02% | -4.37% | -9.85% | $3.09B | $93.57M 3.03% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 21 | $1.00 | -0.01% | 0.00% | -0.03% | $4.76B | $35.53M 0.75% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 20 | $1.32 | 0.00% | +0.02% | +0.07% | $6.73B | $1.09M 0.02% vốn hóa thị trường | 5.1B SUSDE | ||
| 10 | $2,504 | +1.22% | -1.67% | -7.98% | $21.27B | $5.06M 0.02% vốn hóa thị trường | 8.55M STETH |