Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
39 tài sản gắn thẻ asset management.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▼ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4902 | $8.57 | +0.19% | -0.18% | -0.15% | $0.00 | $1.91K | 0 PRI | — | |
| 4805 | $0.0432 | +0.27% | -5.60% | -7.65% | $0.00 | $3.84K | 0 DEXTF | — | |
| 4707 | $108.85 | -0.02% | -0.02% | -0.01% | $0.00 | $7.57K | 0 CASH+ | — | |
| 3910 | $0.0002569 | -0.39% | +33.68% | +33.55% | $2.89K | $6.86 0.24% vốn hóa thị trường | 11.24M TBX | — | |
| 3871 | $0.0004675 | -0.39% | +33.68% | +33.55% | $4.17K | $1.81 0.04% vốn hóa thị trường | 8.91M IDLE | — | |
| 3842 | $0.000004411 | 0.00% | 0.00% | +17.91% | $4.41K | $0.00 | 1B AGC | — | |
| 3607 | $0.00002134 | 0.00% | -7.88% | -11.30% | $21.13K | $0.00 | 989.92M ARENA | — | |
| 3524 | $0.0001811 | -1.06% | -3.00% | +3.24% | $28.45K | $1.69K 5.93% vốn hóa thị trường | 157.11M SLRS | — | |
| 3424 | $0.0002472 | 0.00% | -0.56% | -3.42% | $38.43K | $0.00 | 155.47M DINO | — | |
| 3316 | $0.0002647 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $54.82K | $0.00 | 207.14M HMQ | — | |
| 3311 | $0.00009192 | 0.00% | -1.20% | -9.78% | $55.38K | $0.00 | 602.45M LMY | — | |
| 3140 | $0.00009888 | +0.01% | +43.45% | +31.88% | $90.65K | $12.29 0.01% vốn hóa thị trường | 916.74M VGX | — | |
| 2452 | $0.003288 | 0.00% | -2.37% | -9.32% | $388.76K | $0.00 | 118.23M ALVA | — | |
| 2365 | $0.001312 | -13.13% | -19.06% | -25.14% | $462.47K | $21.08K 4.56% vốn hóa thị trường | 352.62M ECHO | — | |
| 2278 | $0.005209 | +0.94% | -5.59% | -25.30% | $541.75K | $451.93K 83.42% vốn hóa thị trường | 104M R2 | — | |
| 2106 | $0.2922 | -0.04% | +0.27% | -16.66% | $789.28K | $0.30 0.00% vốn hóa thị trường | 2.7M GRG | — | |
| 1778 | $0.002684 | +42.30% | +17.67% | -56.31% | $1.54M | $2.89M 187.44% vốn hóa thị trường | 575.15M PUMP | — | |
| 1716 | $0.002013 | +0.10% | -0.31% | -1.46% | $1.76M | $22.09K 1.26% vốn hóa thị trường | 873.63M COOK | — | |
| 1574 | $0.002571 | +0.28% | +2.26% | +42.03% | $2.44M | $32.51K 1.33% vốn hóa thị trường | 949.17M BUCKET | — | |
| 1565 | $0.002610 | 0.00% | +14.56% | +61.99% | $92.97K | $988.44 1.06% vốn hóa thị trường | 35.62M PORT | — | |
| 1499 | $0.003199 | -0.28% | -1.84% | +27.09% | $2.89M | $91.73K 3.17% vốn hóa thị trường | 904.01M NUM | — | |
| 1483 | $0.005740 | -0.37% | -1.79% | -6.95% | $3M | $141.66K 4.71% vốn hóa thị trường | 523.47M LOT | — | |
| 1422 | $0.001382 | +0.02% | -1.98% | -13.03% | $3.43M | $83.66K 2.44% vốn hóa thị trường | 2.48B TX | — | |
| 1380 | $0.002093 | -0.28% | -4.87% | -1.39% | $3.82M | $607.68K 15.92% vốn hóa thị trường | 1.82B RLS | — | |
| 1360 | $0.0900 | 0.00% | -2.50% | -9.88% | $3.99M | $0.00 | 44.34M NEX | — | |
| 1342 | $0.0644 | 0.00% | -0.02% | +0.82% | $4.19M | $0.00 | 65.01M VULT | — | |
| 1302 | $1.39 | +0.11% | -2.82% | -12.52% | $4.54M | $32.74K 0.72% vốn hóa thị trường | 3.28M MLN | — | |
| 1278 | $0.0004840 | -1.01% | -1.53% | -14.51% | $4.84M | $302.64K 6.25% vốn hóa thị trường | 10B WXT | — | |
| 1013 | $0.004573 | -2.13% | -6.43% | -20.72% | $9.12M | $1.13M 12.39% vốn hóa thị trường | 1.99B INX | — | |
| 914 | $0.002351 | -0.58% | +1.33% | +1.48% | $11.27M | $0.00 | 4.79B DIVI | — | |
| 666 | $0.0278 | -1.44% | -5.08% | -2.38% | $21.54M | $10.74M 49.88% vốn hóa thị trường | 775.98M BANK | — | |
| 577 | $0.0635 | +0.60% | +1.37% | +3.24% | $27.67M | $3.94M 14.24% vốn hóa thị trường | 435.84M EDEN | ||
| 576 | $2.78 | +0.00% | -0.29% | +2.00% | $27.76M | $37.03K 0.13% vốn hóa thị trường | 10M UQC | — | |
| 472 | $1.98 | -1.91% | -8.54% | -17.65% | $36.15M | $2.39M 6.62% vốn hóa thị trường | 17.99M FOLKS | ||
| 277 | $0.0582 | +0.25% | -1.64% | +3.27% | $82.14M | $1.59M 1.93% vốn hóa thị trường | 1.41B ZIG | ||
| 255 | $12.23 | -1.13% | -7.41% | +3.77% | $94.2M | $38.78M 41.16% vốn hóa thị trường | 7.63M NMR | ||
| 249 | $0.3062 | +0.36% | -4.61% | +1.91% | $106.68M | $4.1M 3.84% vốn hóa thị trường | 342M SOSO | ||
| 232 | $0.1704 | -0.68% | -2.83% | -2.20% | $167.34M | $248.99K 0.15% vốn hóa thị trường | 982.25M BORG | ||
| 159 | $1.84 | -1.33% | -3.27% | -0.82% | $155.48M | $10.64M 6.85% vốn hóa thị trường | 83.73M DEXE |