Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
26 tài sản gắn thẻ Aptos Ecosystem. Vốn hóa lĩnh vực — — · khối lượng 24 giờ —.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | $1.00 | -0.00% | +0.00% | -0.01% | $72.99B | $5.66B 7.75% vốn hóa thị trường | 73B USDC | ||
| 13 | $13.02 | -0.25% | +1.73% | -6.88% | $9.78B | $180.53M 1.85% vốn hóa thị trường | 748.1M LINK | ||
| 20 | $1.32 | 0.00% | +0.02% | +0.07% | $6.73B | $1.09M 0.02% vốn hóa thị trường | 5.1B SUSDE | ||
| 21 | $1.00 | +0.01% | -0.02% | -0.03% | $4.76B | $18.5M 0.39% vốn hóa thị trường | 4.76B USDE | ||
| 26 | $0.9999 | +0.00% | -0.02% | -0.05% | $4.24B | $299.05M 7.06% vốn hóa thị trường | 4.24B USD1 | ||
| 50 | $1.00 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $2.23B | $0.00 | 2.23B BUIDL | ||
| 73 | $2.26 | +0.19% | +3.19% | -10.29% | $807.09M | $35.89M 4.45% vốn hóa thị trường | 357.62M CAKE | ||
| 116 | $0.000003396 | -0.39% | +0.59% | -10.23% | $300.72M | $22.07M 7.34% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 204 | $1.15 | -0.01% | +0.02% | +0.11% | $2.32B | $852.56K 0.04% vốn hóa thị trường | 2.02B USDY | ||
| 250 | $0.9997 | -0.01% | -0.02% | -0.03% | $105.54M | $1.31M 1.24% vốn hóa thị trường | 105.58M FRXUSD | ||
| 299 | $1,109 | -0.00% | +0.13% | +0.00% | $95.31M | $0.00 | 85,974 ACRED | ||
| 535 | $0.1459 | -0.10% | +2.17% | -9.54% | $32.18M | $1.04M 3.24% vốn hóa thị trường | 222.16M KGEN | — | |
| 1014 | $0.0293 | -0.01% | +0.34% | -2.49% | $9.15M | $954.19K 10.43% vốn hóa thị trường | 312.64M MBX | — | |
| 1253 | $0.1250 | +0.19% | +1.06% | -18.58% | $5.18M | $224.1K 4.32% vốn hóa thị trường | 41.47M RION | — | |
| 1326 | $0.006560 | 0.00% | 0.00% | 0.00% | $321.54K | $1.26K 0.39% vốn hóa thị trường | 49.02M THL | — | |
| 1395 | $0.007143 | -0.00% | -0.47% | +4.21% | $3.74M | $872.36K 23.35% vốn hóa thị trường | 523.05M PROPS | — | |
| 1526 | $1.00 | +0.14% | +0.16% | +0.10% | $2.72M | $119.95K 4.42% vốn hóa thị trường | 2.71M USDCET | — | |
| 1850 | $0.0001546 | -6.21% | -11.71% | -56.45% | $1.31M | $58.21K 4.45% vốn hóa thị trường | 8.46B SWEAT | — | |
| 2097 | $0.0603 | -0.75% | +0.63% | +3.80% | $813.81K | $3.45K 0.42% vốn hóa thị trường | 13.5M ELON | — | |
| 2240 | $0.001671 | -0.04% | +2.49% | -8.84% | $589.38K | $9.56K 1.62% vốn hóa thị trường | 352.62M ECHO | — | |
| 2740 | $0.0265 | 0.00% | +2.33% | -7.69% | $205.6K | $0.00 | 7.75M CDT | — | |
| 3125 | $0.0001661 | 0.00% | +0.82% | +0.88% | $93.25K | $0.00 | 561.54M GARI | — | |
| 4310 | $0.0008347 | -0.24% | -8.16% | -52.89% | $0.00 | $83.3K | 0 AMI | — | |
| 4553 | $0.004442 | +0.05% | +0.01% | -0.04% | $0.00 | $15.89K | 0 ABEL | — | |
| 4566 | $0.0001576 | -0.38% | -2.99% | +0.62% | $0.00 | $14.35K | 0 PACT | — | |
| 4932 | $0.0002370 | +0.54% | +1.99% | +0.08% | $0.00 | $563.86 | 0 OBOT | — |