Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
247 tài sản gắn thẻ animal memes.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | $0.0846 | -0.42% | +1.71% | -9.36% | $13.22B | $638.97M 4.83% vốn hóa thị trường | 156.31B DOGE | ||
| 31 | $0.000005199 | -0.30% | +0.39% | -9.21% | $3.06B | $70.91M 2.31% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 94 | $0.007834 | -0.51% | +1.67% | -13.58% | $492.76M | $157.14M 31.89% vốn hóa thị trường | 62.86B PENGU | ||
| 120 | $0.000003249 | -0.40% | +1.56% | -10.59% | $285.23M | $34.1M 11.95% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 125 | $0.00002569 | -0.27% | +0.98% | -10.03% | $244.74M | $26.82M 10.96% vốn hóa thị trường | 9.52T FLOKI | ||
| 138 | $0.2082 | -0.66% | +2.01% | -14.05% | $207.83M | $57.11M 27.48% vốn hóa thị trường | 998.84M WIF | ||
| 200 | $0.0009520 | +0.08% | -0.21% | -4.06% | $94.95M | $756.92K 0.80% vốn hóa thị trường | 100B DOG | ||
| 255 | $0.0193 | +3.31% | +3.06% | -23.63% | $98.76M | $13.16M 13.33% vốn hóa thị trường | 999.84M AI | ||
| 260 | $0.0000004851 | -0.69% | +0.26% | -9.30% | $90.96M | $1.11M 1.22% vốn hóa thị trường | 187.5T CHEEMS | — | |
| 317 | $0.000000000379 | -0.69% | +1.07% | -6.12% | $67.82M | $3.17M 4.67% vốn hóa thị trường | 179,186.02T BABYDOGE | ||
| 322 | $0.1127 | -0.06% | +5.21% | -21.75% | $67.11M | $1.86M 2.77% vốn hóa thị trường | 595.34M PURR | ||
| 368 | $0.0560 | +5.01% | +32.57% | -7.87% | $54.13M | $2.09M 3.87% vốn hóa thị trường | 966.7M ZCAT | ||
| 391 | $0.0477 | -0.82% | -0.21% | -10.35% | $47.54M | $6.28M 13.20% vốn hóa thị trường | 999.84M PNUT | ||
| 405 | $0.0001087 | -0.79% | -1.68% | -10.02% | $45.72M | $2.85M 6.24% vốn hóa thị trường | 420.66B TOSHI | ||
| 414 | $0.0460 | -0.90% | +2.65% | -12.35% | $44.99M | $9.96M 22.14% vốn hóa thị trường | 979.93M POPCAT | ||
| 438 | $0.0000001000 | -0.03% | -9.09% | -12.16% | $41.05M | $8.48M 20.67% vốn hóa thị trường | 390.57T MOG | ||
| 446 | $0.0408 | -0.57% | +0.41% | -9.70% | $40.26M | $4.83M 12.01% vốn hóa thị trường | 989.97M MOODENG | ||
| 457 | $0.0004454 | -0.60% | +1.00% | -13.06% | $39.56M | $3.49M 8.82% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 488 | $0.00000006626 | +0.34% | +1.86% | +0.90% | $35.38M | $194.8K 0.55% vốn hóa thị trường | 534.02T WKC | — | |
| 501 | $0.00008217 | -0.44% | +1.18% | -7.85% | $34.55M | $3.6M 10.43% vốn hóa thị trường | 420.68B NEIRO | — | |
| 546 | $0.00000003030 | -0.27% | +1.49% | -6.37% | $30.26M | $2.68M 8.87% vốn hóa thị trường | 998.58T ELON | — | |
| 667 | $0.00004177 | -0.68% | +0.65% | -9.82% | $21.55M | $2.99M 13.89% vốn hóa thị trường | 516.75B DOGS | — | |
| 686 | $0.0213 | -0.39% | -4.37% | -17.48% | $20.58M | $3.67M 17.81% vốn hóa thị trường | 966.14M BROCCOLI | — | |
| 776 | $0.00000002178 | -0.06% | +1.71% | -1.20% | $16.36M | $57.17K 0.35% vốn hóa thị trường | 750.87T OSAK | — | |
| 804 | $0.000001938 | -0.25% | +0.68% | -13.15% | $15.11M | $678.36K 4.49% vốn hóa thị trường | 7.79T CAT | — | |
| 824 | $0.0142 | +2.89% | +6.82% | +21.15% | $14.18M | $2.88M 20.29% vốn hóa thị trường | 1B BASECAT | — | |
| 833 | $0.0602 | -0.18% | +0.38% | -11.37% | $13.83M | $2.09M 15.14% vốn hóa thị trường | 229.92M BONE | — | |
| 847 | $0.0137 | -0.27% | +5.29% | -0.48% | $13.25M | $953.47K 7.20% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 878 | $0.0009970 | -0.39% | +0.84% | -23.92% | $12.31M | $1.57M 12.77% vốn hóa thị trường | 12.35B PIPEDOG | — | |
| 889 | $0.00004400 | -0.35% | -0.69% | -29.71% | $2.44M | $181.32 0.01% vốn hóa thị trường | 56.04B NFD | — | |
| 899 | $0.0207 | -0.25% | +2.98% | -13.49% | $11.52M | $1.89M 16.41% vốn hóa thị trường | 555.54M PONKE | — | |
| 1070 | $0.008376 | -0.40% | +7.31% | -7.24% | $8.07M | $429.53K 5.32% vốn hóa thị trường | 963.29M AURA | — | |
| 1072 | $0.000000000038 | -0.02% | +0.84% | -8.52% | $1.04M | $328.83 0.03% vốn hóa thị trường | 27,540.48T DOGEGF | — | |
| 1146 | $0.000000001480 | +0.12% | +1.94% | +2.52% | $690.64K | $113.24 0.02% vốn hóa thị trường | 465.48T INUINU | — | |
| 1175 | $0.000000000066 | -0.19% | -1.64% | -19.08% | $6.12M | $81.59K 1.33% vốn hóa thị trường | 93,136.1T KISHU | — | |
| 1182 | $0.006027 | -1.18% | +5.18% | -7.16% | $6.03M | $3.47M 57.50% vốn hóa thị trường | 1B BROCCOLI | — | |
| 1206 | $0.0005576 | -0.72% | +1.86% | -9.05% | $5.58M | $208.56K 3.74% vốn hóa thị trường | 10B KEYCAT | — | |
| 1231 | $0.000000006798 | -0.27% | -0.00% | -14.08% | $5.23M | $21.3K 0.41% vốn hóa thị trường | 769.86T CAW | — | |
| 1274 | $0.004878 | -0.17% | +0.69% | -17.99% | $4.88M | $138.52K 2.84% vốn hóa thị trường | 999.98M DJI6930 | — | |
| 1275 | $0.00007209 | -0.36% | +5.26% | -6.11% | $4.87M | $459.52K 9.43% vốn hóa thị trường | 67.62B DOGINME | — | |
| 1319 | $0.00000007668 | 0.00% | +1.09% | -5.27% | $4.39M | $0.00 | 57.27T CATE | — | |
| 1324 | $0.000005982 | -0.26% | -1.17% | -13.13% | $4.35M | $153.54K 3.53% vốn hóa thị trường | 727.72B WEN | — | |
| 1386 | $0.000000003737 | -0.48% | +3.43% | -1.69% | $3.74M | $846.44K 22.65% vốn hóa thị trường | 1000T MANYU | — | |
| 1440 | $0.003411 | +1.69% | +7.95% | -38.41% | $3.38M | $1.88M 55.74% vốn hóa thị trường | 989.9M MOO | — | |
| 1456 | $0.003190 | +0.11% | +13.32% | -12.26% | $3.19M | $1.06M 33.22% vốn hóa thị trường | 999.92M JIMOTHY | — | |
| 1481 | $0.00003874 | -0.00% | +0.79% | +0.24% | $3.01M | $0.00 | 77.58B $BORGY | — | |
| 1496 | $0.002908 | +1.11% | +17.83% | -22.21% | $2.91M | $1.02M 35.24% vốn hóa thị trường | 1B FRONG | — | |
| 1520 | $0.002806 | +0.00% | +3.55% | -11.53% | $2.78M | $0.00 | 989.4M SKI | — | |
| 1533 | $0.000000004569 | 0.00% | +0.30% | -4.83% | $2.66M | $0.00 | 582.96T DOBO | — | |
| 1543 | $0.002614 | -0.64% | -2.79% | -18.15% | $2.61M | $31.74K 1.21% vốn hóa thị trường | 1B KORI | — | |
| 1559 | $0.0002834 | +0.01% | +2.10% | -11.91% | $2.51M | $52.54K 2.09% vốn hóa thị trường | 8.86B MANEKI | — | |
| 1681 | $0.001897 | -3.38% | -1.54% | -43.90% | $1.9M | $705.55K 37.20% vốn hóa thị trường | 999.97M KET | — | |
| 1684 | $0.001988 | -0.09% | -1.72% | -16.63% | $1.88M | $137.45K 7.32% vốn hóa thị trường | 944.2M MYRO | — | |
| 1688 | $0.00000005283 | +0.18% | +1.92% | -8.09% | $1.86M | $2.28K 0.12% vốn hóa thị trường | 35.23T NYA | — | |
| 1691 | $0.000001924 | -0.10% | +4.52% | -3.08% | $1.86M | $24.98K 1.35% vốn hóa thị trường | 964.47B BYTE | — | |
| 1694 | $0.001836 | +0.02% | -3.77% | -15.09% | $1.84M | $2.32K 0.13% vốn hóa thị trường | 1B BDC | — | |
| 1703 | $0.000001792 | -0.59% | -0.37% | -6.44% | $1.79M | $99.94K 5.58% vốn hóa thị trường | 1T KIBSHI | — | |
| 1728 | $0.001693 | -0.09% | +1.25% | -9.80% | $1.69M | $26.9K 1.59% vốn hóa thị trường | 999.85M HEGE | — | |
| 1747 | $0.000000000002 | +0.00% | +2.52% | -3.05% | $1.61M | $0.00 | 794,523.02T LEASH | — | |
| 1748 | $0.000000000009 | -0.36% | -4.78% | -6.68% | $1.61M | $104.53K 6.49% vốn hóa thị trường | 174,455.9T AIDOGE | — | |
| 1749 | $0.00001662 | 0.00% | 0.00% | -6.83% | $1.61M | $0.00 | 96.92B DC | — | |
| 1761 | $0.0001581 | -1.70% | +2.99% | +18.99% | $1.58M | $2.47M 156.45% vốn hóa thị trường | 10B HIPPO | — | |
| 1789 | $0.000003586 | +0.13% | +0.01% | -7.33% | $1.46M | $99.83K 6.82% vốn hóa thị trường | 408.51B MOODENG | — | |
| 1808 | $0.0002299 | -0.19% | +7.12% | -4.54% | $1.43M | $124.61K 8.74% vốn hóa thị trường | 6.2B MOEW | — | |
| 1809 | $0.001488 | +0.90% | -8.71% | -14.69% | $1.42M | $37.25K 2.61% vốn hóa thị trường | 957.37M MIGGLES | — | |
| 1832 | $0.001346 | -0.26% | +3.03% | +0.50% | $1.35M | $372.61K 27.69% vốn hóa thị trường | 1B ROAR | — | |
| 1838 | $0.001378 | +4.36% | -2.47% | -7.43% | $1.34M | $84.19K 6.29% vốn hóa thị trường | 970.98M RUSSELL | — | |
| 1860 | $0.001255 | +0.49% | +5.54% | -7.01% | $1.25M | $604.00 0.05% vốn hóa thị trường | 1B BENJI | — | |
| 1863 | $0.0003411 | -0.08% | -1.69% | -5.35% | $1.25M | $3.29K 0.26% vốn hóa thị trường | 3.66B SAMO | — | |
| 1873 | $0.000000005409 | +1.00% | +0.31% | -39.15% | $1.23M | $4.48K 0.36% vốn hóa thị trường | 228T HOSKY | — | |
| 1876 | $0.001232 | +0.18% | +0.15% | -22.72% | $1.23M | $70.13K 5.69% vốn hóa thị trường | 1B BNBCAT | — | |
| 1877 | $0.000000000000 | +0.24% | +3.04% | -8.03% | $119.56 | $385.11 322.10% vốn hóa thị trường | 115,708,659,120.76T SHIBDOGE | — | |
| 1890 | $0.001207 | 0.00% | +0.40% | -22.71% | $1.21M | $780.99 0.06% vốn hóa thị trường | 999.88M HOSICO | — | |
| 1950 | $0.001331 | -0.00% | +0.93% | -11.24% | $1.06M | $153K 14.37% vốn hóa thị trường | 800.18M DOPU | — | |
| 1970 | $0.001044 | -0.18% | +11.12% | +3.16% | $1.04M | $57.59K 5.52% vốn hóa thị trường | 999.77M MASK | — | |
| 1982 | $0.001085 | -0.16% | +4.40% | -6.01% | $1.02M | $28.26K 2.76% vốn hóa thị trường | 942.18M SHRUB | — | |
| 2037 | $0.0009002 | +0.03% | +2.37% | -19.58% | $891.1K | $1.26K 0.14% vốn hóa thị trường | 989.9M SC | — | |
| 2068 | $0.001001 | -0.78% | +6.05% | +4.25% | $841.22K | $3.17K 0.38% vốn hóa thị trường | 840.61M HEHE | — | |
| 2072 | $0.0008369 | +0.08% | -0.32% | -5.77% | $836.93K | $547.49K 65.42% vốn hóa thị trường | 1B 哭哭马 | — | |
| 2080 | $0.00000006788 | -0.00% | +0.09% | -10.33% | $829.15K | $0.00 | 12.22T SHI | — | |
| 2081 | $0.000000000848 | -0.75% | -5.52% | -10.49% | $827.56K | $21.31K 2.57% vốn hóa thị trường | 975.82T HACHI | — | |
| 2095 | $0.0000008518 | -0.02% | -1.57% | -7.14% | $798.69K | $49.87K 6.24% vốn hóa thị trường | 937.63B MOCHI | — | |
| 2096 | $0.000000000892 | +0.34% | -0.92% | -0.15% | $797.45K | $278.64K 34.94% vốn hóa thị trường | 894.23T VINU | — | |
| 2098 | $0.0007960 | +1.08% | +16.62% | +27.93% | $795.92K | $631.55K 79.35% vốn hóa thị trường | 999.89M PENGUIN | — | |
| 2116 | $0.00000002642 | -4.32% | +1.54% | -19.56% | $767.58K | $317.24 0.04% vốn hóa thị trường | 29.06T $CWIF | — | |
| 2127 | $0.002780 | -0.01% | +3.77% | -11.19% | $754.33K | $27.27K 3.62% vốn hóa thị trường | 271.34M $MICHI | — | |
| 2132 | $0.0007410 | -0.93% | -1.22% | +3.00% | $741K | $4.75K 0.64% vốn hóa thị trường | 1B PEPEONTRON | — | |
| 2135 | $0.0007902 | +0.01% | +0.23% | -8.39% | $738.38K | $32.16K 4.36% vốn hóa thị trường | 934.44M HACHIKO | — | |
| 2136 | $0.00000001344 | -17.83% | -33.40% | -47.49% | $736.29K | $30.13K 4.09% vốn hóa thị trường | 54.77T VOLT | — | |
| 2150 | $0.0007234 | -0.05% | +0.06% | -21.65% | $708.28K | $101.34K 14.31% vốn hóa thị trường | 979.12M DOGE | — | |
| 2163 | $0.0007053 | 0.00% | +2.97% | -16.29% | $684.12K | $0.00 | 970M AEROBUD | — | |
| 2173 | $0.0007130 | -0.24% | +1.27% | +50.80% | $673.57K | $18.48K 2.74% vốn hóa thị trường | 944.7M LC | — | |
| 2249 | $0.000000001459 | 0.00% | -1.43% | -5.13% | $575.59K | $0.00 | 394.6T BOSS | — | |
| 2252 | $0.0006379 | -0.90% | -4.61% | -13.39% | $570.17K | $2.02K 0.35% vốn hóa thị trường | 893.8M OSCAR | — | |
| 2262 | $0.0005603 | 0.00% | +3.60% | -15.43% | $559.02K | $0.00 | 997.79M WAFFLES | — | |
| 2279 | $0.0005402 | -2.20% | -4.67% | +4.77% | $540.21K | $191.5K 35.45% vốn hóa thị trường | 1B ROBIN | — | |
| 2286 | $0.000000000793 | -0.59% | -1.37% | -13.89% | $534.72K | $196.28 0.04% vốn hóa thị trường | 674.08T SHIB | — | |
| 2324 | $0.000000000668 | -0.39% | +2.62% | -21.16% | $498.59K | $54.63K 10.96% vốn hóa thị trường | 746.28T SHIRO | — | |
| 2360 | $0.0005180 | -0.49% | +3.09% | -20.60% | $467.58K | $6.74K 1.44% vốn hóa thị trường | 902.71M KM | — | |
| 2364 | $0.0004701 | 0.00% | -0.42% | -7.84% | $460.72K | $0.00 | 980M HEMULE | — |