Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
246 tài sản gắn thẻ animal memes.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | $0.0874 | -0.04% | +2.34% | -8.06% | $15.06B | $525.97M 3.49% vốn hóa thị trường | 172B DOGE | ||
| 30 | $0.000005500 | -0.00% | +1.66% | -6.63% | $3.25B | $44.2M 1.36% vốn hóa thị trường | 589.24T SHIB | ||
| 94 | $0.008206 | -0.63% | +0.07% | -15.07% | $518.85M | $105.56M 20.34% vốn hóa thị trường | 62.86B PENGU | ||
| 117 | $0.000003450 | -0.46% | +1.47% | -11.46% | $306.26M | $36.9M 12.05% vốn hóa thị trường | 87.99T BONK | ||
| 125 | $0.00002739 | +0.06% | +0.96% | -4.71% | $262.56M | $25.91M 9.87% vốn hóa thị trường | 9.52T FLOKI | ||
| 137 | $0.2218 | -0.53% | +3.26% | -10.53% | $223.31M | $42.8M 19.17% vốn hóa thị trường | 998.84M WIF | ||
| 198 | $0.0009850 | +0.67% | -1.40% | +1.50% | $99.52M | $889.4K 0.89% vốn hóa thị trường | 100B DOG | ||
| 199 | $0.0000005257 | -0.20% | +0.85% | -5.38% | $98.56M | $768.9K 0.78% vốn hóa thị trường | 187.5T CHEEMS | — | |
| 256 | $0.0207 | -0.69% | +0.96% | -12.32% | $97.66M | $7.12M 7.29% vốn hóa thị trường | 999.84M AI | ||
| 309 | $0.1259 | -0.11% | +6.11% | -22.87% | $74.94M | $1.58M 2.11% vốn hóa thị trường | 595.34M PURR | ||
| 323 | $0.000000000391 | -0.12% | +1.56% | -6.03% | $70.03M | $2.14M 3.05% vốn hóa thị trường | 179,186.02T BABYDOGE | ||
| 390 | $0.0540 | -2.19% | +17.22% | +22.52% | $52.21M | $2.44M 4.67% vốn hóa thị trường | 966.76M ZCAT | ||
| 391 | $0.0515 | -0.30% | +3.83% | -4.06% | $51.89M | $6.64M 12.80% vốn hóa thị trường | 999.84M PNUT | ||
| 399 | $0.0001154 | -0.18% | -3.28% | -7.17% | $48.69M | $3.17M 6.51% vốn hóa thị trường | 420.66B TOSHI | ||
| 406 | $0.0486 | +0.03% | +1.97% | -8.54% | $47.99M | $7.97M 16.61% vốn hóa thị trường | 979.93M POPCAT | ||
| 434 | $0.0000001200 | -0.59% | 0.00% | -8.46% | $43.69M | $8.65M 19.80% vốn hóa thị trường | 390.57T MOG | ||
| 438 | $0.0432 | -0.48% | -0.44% | -7.63% | $42.94M | $4.72M 10.99% vốn hóa thị trường | 989.97M MOODENG | ||
| 442 | $0.0004770 | -0.68% | +0.36% | -8.61% | $42.59M | $2.9M 6.80% vốn hóa thị trường | 88.89B MEW | ||
| 485 | $0.00000006931 | -0.55% | +5.51% | +2.17% | $37.02M | $232.1K 0.63% vốn hóa thị trường | 534.06T WKC | — | |
| 488 | $0.00008710 | -0.24% | +3.35% | -4.33% | $36.8M | $5.2M 14.13% vốn hóa thị trường | 420.68B NEIRO | — | |
| 553 | $0.00000003101 | -0.55% | +2.17% | -5.65% | $30.96M | $2.09M 6.74% vốn hóa thị trường | 998.58T ELON | — | |
| 657 | $0.0239 | +0.29% | -1.42% | -12.65% | $23.1M | $3.85M 16.66% vốn hóa thị trường | 966.21M BROCCOLI | — | |
| 659 | $0.00004437 | -0.08% | -0.22% | -7.06% | $22.92M | $2.38M 10.39% vốn hóa thị trường | 516.75B DOGS | — | |
| 776 | $0.00000002291 | +0.30% | -16.28% | +5.71% | $17.2M | $131.18K 0.76% vốn hóa thị trường | 750.87T OSAK | — | |
| 807 | $0.000002047 | -0.14% | +0.84% | -10.12% | $15.95M | $715.09K 4.48% vốn hóa thị trường | 7.79T CAT | — | |
| 815 | $0.0153 | +2.84% | +15.46% | +16.27% | $15.34M | $6.04M 39.36% vốn hóa thị trường | 1B BASECAT | — | |
| 839 | $0.0621 | +0.00% | +1.13% | +8.26% | $14.28M | $1.77M 12.37% vốn hóa thị trường | 229.92M BONE | — | |
| 850 | $0.0143 | +0.54% | -2.76% | +2.85% | $13.83M | $974.11K 7.05% vốn hóa thị trường | 966.75M BERT | — | |
| 865 | $0.001072 | +0.12% | -1.01% | -22.42% | $13.23M | $1.86M 14.06% vốn hóa thị trường | 12.35B PIPEDOG | — | |
| 898 | $0.00004400 | -0.11% | -17.99% | -34.25% | $2.44M | $121.66 0.00% vốn hóa thị trường | 56.04B NFD | — | |
| 901 | $0.0213 | +0.10% | -0.19% | -12.51% | $11.82M | $1.74M 14.68% vốn hóa thị trường | 555.54M PONKE | — | |
| 1053 | $0.008847 | -0.01% | -0.18% | -3.21% | $8.52M | $356.42K 4.18% vốn hóa thị trường | 963.29M AURA | — | |
| 1079 | $0.000000000038 | -0.11% | -1.70% | -5.34% | $1.05M | $1.83K 0.18% vốn hóa thị trường | 27,540.48T DOGEGF | — | |
| 1144 | $0.000000001510 | -0.11% | +4.99% | +4.21% | $702.28K | $1.81K 0.26% vốn hóa thị trường | 465.48T INUINU | — | |
| 1166 | $0.000000000068 | +0.05% | -1.12% | -18.15% | $6.32M | $62.38K 0.99% vốn hóa thị trường | 93,136.1T KISHU | — | |
| 1181 | $0.006075 | -0.64% | -0.91% | -11.52% | $6.07M | $3.27M 53.88% vốn hóa thị trường | 1B BROCCOLI | — | |
| 1185 | $0.0005938 | +0.25% | +6.57% | -6.27% | $5.94M | $585.53K 9.86% vốn hóa thị trường | 10B KEYCAT | — | |
| 1234 | $0.000000007098 | +1.20% | +0.89% | -15.00% | $5.46M | $166.49K 3.05% vốn hóa thị trường | 769.86T CAW | — | |
| 1247 | $0.005344 | +0.90% | -7.05% | -17.11% | $5.34M | $154.69K 2.89% vốn hóa thị trường | 999.98M DJI6930 | — | |
| 1286 | $0.00007267 | +2.25% | +2.47% | -7.23% | $4.91M | $130.98K 2.67% vốn hóa thị trường | 67.62B DOGINME | — | |
| 1307 | $0.000006372 | +1.10% | +2.25% | -9.69% | $4.64M | $180.61K 3.89% vốn hóa thị trường | 727.72B WEN | — | |
| 1318 | $0.00000007806 | 0.00% | +0.78% | -7.58% | $4.47M | $0.00 | 57.27T CATE | — | |
| 1344 | $0.004363 | -1.45% | +2.33% | -31.52% | $4.32M | $1.57M 36.28% vốn hóa thị trường | 989.9M MOO | — | |
| 1408 | $0.000000003675 | +0.57% | -1.62% | -3.00% | $3.68M | $686.6K 18.68% vốn hóa thị trường | 1000T MANYU | — | |
| 1463 | $0.003243 | +0.87% | +6.85% | -19.67% | $3.24M | $918.16K 28.31% vốn hóa thị trường | 1B FRONG | — | |
| 1465 | $0.003231 | +3.82% | +5.35% | -16.55% | $3.23M | $1.07M 33.03% vốn hóa thị trường | 999.92M JIMOTHY | — | |
| 1466 | $0.00004143 | +1.93% | +8.46% | +10.73% | $3.21M | $4.89K 0.15% vốn hóa thị trường | 77.58B $BORGY | — | |
| 1496 | $0.002991 | +0.01% | +3.74% | -1.41% | $2.96M | $6.26K 0.21% vốn hóa thị trường | 989.4M SKI | — | |
| 1519 | $0.002821 | +1.61% | +10.29% | -21.28% | $2.82M | $36.17K 1.28% vốn hóa thị trường | 1B KORI | — | |
| 1532 | $0.000000004641 | 0.00% | +0.55% | -4.76% | $2.71M | $0.00 | 582.96T DOBO | — | |
| 1546 | $0.0002986 | -0.11% | +2.80% | -7.50% | $2.65M | $36.13K 1.37% vốn hóa thị trường | 8.86B MANEKI | — | |
| 1623 | $0.002135 | +0.11% | +0.94% | -43.24% | $2.14M | $809.72K 37.92% vốn hóa thị trường | 999.97M KET | — | |
| 1650 | $0.002186 | -0.53% | +3.90% | -3.37% | $2.06M | $138.89K 6.73% vốn hóa thị trường | 944.2M MYRO | — | |
| 1651 | $0.002061 | +1.57% | -8.33% | +13.88% | $2.06M | $2.05K 0.10% vốn hóa thị trường | 1B BDC | — | |
| 1691 | $0.00000005384 | +0.00% | +1.72% | -5.78% | $1.9M | $0.00 | 35.23T NYA | — | |
| 1692 | $0.0001908 | +17.02% | +27.80% | +46.53% | $1.91M | $2.26M 118.34% vốn hóa thị trường | 10B HIPPO | — | |
| 1697 | $0.000001930 | +0.27% | +2.46% | +13.27% | $1.86M | $25.23K 1.36% vốn hóa thị trường | 964.47B BYTE | — | |
| 1698 | $0.000001846 | -0.52% | +0.32% | -6.04% | $1.85M | $95.82K 5.19% vốn hóa thị trường | 1T KIBSHI | — | |
| 1719 | $0.001748 | -0.00% | +0.19% | -4.94% | $1.75M | $16.79K 0.96% vốn hóa thị trường | 999.85M HEGE | — | |
| 1728 | $0.000000000002 | -1.41% | -2.31% | +6.20% | $1.73M | $3.23K 0.19% vốn hóa thị trường | 794,523.02T LEASH | — | |
| 1735 | $0.000000000010 | -0.36% | -1.25% | -3.41% | $1.67M | $109.92K 6.58% vốn hóa thị trường | 174,455.9T AIDOGE | — | |
| 1738 | $0.001738 | -0.34% | +3.03% | -5.63% | $1.66M | $6.24K 0.37% vốn hóa thị trường | 957.37M MIGGLES | — | |
| 1761 | $0.00001662 | 0.00% | -8.75% | -8.11% | $1.61M | $0.00 | 96.92B DC | — | |
| 1789 | $0.000003689 | -0.78% | +0.29% | -8.60% | $1.51M | $96.36K 6.39% vốn hóa thị trường | 408.51B MOODENG | — | |
| 1809 | $0.001509 | +0.59% | -0.60% | -2.12% | $1.47M | $63.05K 4.30% vốn hóa thị trường | 970.98M RUSSELL | — | |
| 1828 | $0.0002262 | +0.03% | +2.32% | -6.91% | $1.4M | $68.58K 4.89% vốn hóa thị trường | 6.2B MOEW | — | |
| 1839 | $0.00000002490 | -0.02% | +7.72% | -10.86% | $1.36M | $0.00 | 54.77T VOLT | — | |
| 1844 | $0.0003680 | -0.67% | +0.84% | +7.80% | $1.35M | $3.97K 0.30% vốn hóa thị trường | 3.66B SAMO | — | |
| 1868 | $0.001274 | +0.02% | +11.61% | -5.14% | $1.27M | $266.97K 20.95% vốn hóa thị trường | 1B ROAR | — | |
| 1872 | $0.001264 | -0.05% | -0.28% | -10.71% | $1.26M | $638.98 0.05% vốn hóa thị trường | 1B BENJI | — | |
| 1879 | $0.001255 | 0.00% | +0.47% | -26.86% | $1.26M | $0.00 | 999.88M HOSICO | — | |
| 1900 | $0.000000005326 | +0.05% | -4.86% | -40.56% | $1.21M | $264.36 0.02% vốn hóa thị trường | 228T HOSKY | — | |
| 1904 | $0.001200 | +7.03% | +25.52% | +11.26% | $1.2M | $73.22K 6.10% vốn hóa thị trường | 1B BNBCAT | — | |
| 1934 | $0.001390 | -1.32% | -3.52% | -9.14% | $1.11M | $178.32K 16.03% vốn hóa thị trường | 800.18M DOPU | — | |
| 1967 | $0.001044 | +0.21% | +2.23% | +2.96% | $1.04M | $60.69K 5.81% vốn hóa thị trường | 999.77M MASK | — | |
| 1978 | $0.001094 | +0.01% | +1.42% | -2.75% | $1.03M | $24.83K 2.41% vốn hóa thị trường | 942.18M SHRUB | — | |
| 2023 | $0.0009418 | +0.43% | +2.06% | -18.74% | $932.28K | $6.04K 0.65% vốn hóa thị trường | 989.9M SC | — | |
| 2052 | $0.000000000903 | -2.41% | -0.64% | +2.01% | $881.62K | $19.03K 2.16% vốn hóa thị trường | 975.82T HACHI | — | |
| 2068 | $0.0008596 | -1.72% | -7.05% | -5.98% | $859.56K | $629.01K 73.18% vốn hóa thị trường | 1B 哭哭马 | — | |
| 2070 | $0.00000007019 | 0.00% | -0.57% | -10.15% | $857.35K | $0.00 | 12.22T SHI | — | |
| 2074 | $0.0000009113 | -0.13% | +2.81% | -7.13% | $854.48K | $58.18K 6.81% vốn hóa thị trường | 937.63B MOCHI | — | |
| 2081 | $0.001008 | -0.01% | +2.10% | -2.86% | $847.16K | $460.86 0.05% vốn hóa thị trường | 840.61M HEHE | — | |
| 2082 | $0.00000002911 | +0.87% | +2.91% | -7.45% | $845.98K | $119.18 0.01% vốn hóa thị trường | 29.06T $CWIF | — | |
| 2094 | $0.000000000927 | -0.26% | -2.03% | +3.47% | $828.91K | $270.42K 32.62% vốn hóa thị trường | 894.23T VINU | — | |
| 2106 | $0.002979 | -0.05% | +4.77% | -7.53% | $808.43K | $29.13K 3.60% vốn hóa thị trường | 271.34M $MICHI | — | |
| 2115 | $0.0007927 | +36.70% | +18.19% | +15.48% | $792.69K | $206.93K 26.11% vốn hóa thị trường | 1B ROBIN | — | |
| 2128 | $0.0007724 | +0.33% | +1.66% | +22.68% | $772.28K | $696.02K 90.13% vốn hóa thị trường | 999.89M PENGUIN | — | |
| 2130 | $0.0008201 | -0.16% | +5.77% | -4.03% | $766.31K | $38.04K 4.96% vốn hóa thị trường | 934.44M HACHIKO | — | |
| 2142 | $0.0007589 | +0.09% | +1.44% | -18.83% | $743.07K | $128.36K 17.27% vốn hóa thị trường | 979.12M DOGE | — | |
| 2143 | $0.0007405 | +0.00% | +3.14% | +9.15% | $740.54K | $208.44 0.03% vốn hóa thị trường | 1B PEPEONTRON | — | |
| 2169 | $0.0007176 | +0.27% | +1.63% | -16.83% | $696.1K | $6.89K 0.99% vốn hóa thị trường | 970M AEROBUD | — | |
| 2209 | $0.0006701 | +0.72% | +4.56% | +39.78% | $633.07K | $20.74K 3.28% vốn hóa thị trường | 944.7M LC | — | |
| 2235 | $0.0006749 | +0.87% | -3.98% | -12.28% | $603.22K | $2.58K 0.43% vốn hóa thị trường | 893.8M OSCAR | — | |
| 2244 | $0.0005932 | +1.90% | +7.22% | -12.57% | $591.87K | $1.77K 0.30% vốn hóa thị trường | 997.79M WAFFLES | — | |
| 2247 | $0.000000001483 | 0.00% | -1.56% | -5.01% | $585.07K | $0.00 | 394.6T BOSS | — | |
| 2279 | $0.000000000828 | -2.48% | -1.26% | -12.30% | $558.07K | $1.88K 0.34% vốn hóa thị trường | 674.08T SHIB | — | |
| 2297 | $0.0005318 | -0.10% | +777.45% | +687.91% | $531.75K | $0.00 | 999.99M KIKI | — | |
| 2300 | $0.0005878 | -0.23% | +3.26% | -10.89% | $530.66K | $7.4K 1.39% vốn hóa thị trường | 902.71M KM | — | |
| 2333 | $0.000000000674 | -0.74% | -1.66% | -18.00% | $502.97K | $59.02K 11.73% vốn hóa thị trường | 746.28T SHIRO | — | |
| 2375 | $0.0004721 | 0.00% | +1.59% | -8.86% | $462.67K | $0.00 | 980M HEMULE | — |