Đang lật trang.
Đang mở chương tiếp theo…
Này… tạo phong cách đọc riêng nhé.
Phông chữ và chủ đề nằm trong Giao diện. Hãy chọn điều dễ chịu cho mắt.
Đang mở chương tiếp theo…
30 tài sản gắn thẻ a16z portfolio.
Vuốt bảng để khám phá thêm dữ liệu thị trường
| #▲ | Tên | Giá⇅ | 1 giờ %⇅ | 24 giờ %⇅ | 7 ngày %⇅ | Vốn hóa thị trường⇅ | Khối lượng (24 giờ)⇅ | Nguồn cung lưu hành⇅ | 7 ngày qua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $82,683 | -0.25% | -0.51% | -4.27% | $1.66T | $22.57B 1.36% vốn hóa thị trường | 20.1M BTC | ||
| 2 | $2,523 | -0.13% | +0.68% | -7.01% | $309.2B | $12.34B 3.99% vốn hóa thị trường | 122.13M ETH | ||
| 5 | $1.38 | -0.27% | -1.56% | -8.50% | $87.55B | $1.75B 2.00% vốn hóa thị trường | 63.13B XRP | ||
| 25 | $7.80 | -0.83% | -3.84% | -10.91% | $4.87B | $680.64M 13.97% vốn hóa thị trường | 625.07M UNI | ||
| 25 | $1.09 | -0.03% | -1.69% | -10.09% | $4.52B | $616.18M 13.62% vốn hóa thị trường | 4.12B SUI | ||
| 44 | $0.5237 | -0.26% | -8.34% | -5.88% | $2.04B | $293.35M 14.37% vốn hóa thị trường | 3.81B WLD | ||
| 46 | $3.32 | -1.04% | +4.34% | +0.60% | $1.88B | $140.18M 7.45% vốn hóa thị trường | 557.36M ICP | ||
| 48 | $0.0784 | -0.11% | +2.02% | -19.41% | $1.84B | $22.97M 1.25% vốn hóa thị trường | 23.43B SKY | ||
| 67 | $1.20 | -1.19% | +8.14% | +10.19% | $1.01B | $311.74M 30.75% vốn hóa thị trường | 834.86M FIL | ||
| 69 | $2.34 | +1.13% | +15.87% | +21.48% | $952.76M | $184.01M 19.31% vốn hóa thị trường | 399.18M ZRO | ||
| 70 | $3.62 | -0.15% | -0.59% | -5.39% | $913.03M | $62.08M 6.80% vốn hóa thị trường | 250M LIT | ||
| 122 | $4.09 | -0.07% | -2.50% | -8.14% | $271.56M | $16.57M 6.10% vốn hóa thị trường | 65.65M AR | ||
| 128 | $23.76 | -4.47% | -4.77% | -4.86% | $237.7M | $22.82M 9.60% vốn hóa thị trường | 10M COMP | ||
| 157 | $0.0150 | -1.74% | -8.11% | +18.42% | $165.79M | $51.68M 31.17% vốn hóa thị trường | 10.97B ZK | ||
| 318 | $0.008556 | -1.21% | -4.25% | +3.11% | $69.92M | $13.51M 19.32% vốn hóa thị trường | 8.12B ROSE | ||
| 351 | $0.0353 | +0.58% | +7.80% | +10.39% | $59.58M | $15.31M 25.69% vốn hóa thị trường | 1.69B FLOW | ||
| 358 | $0.0935 | -0.90% | -3.41% | -8.20% | $57.94M | $3.89M 6.71% vốn hóa thị trường | 608.42M CELO | ||
| 376 | $0.0188 | -0.99% | +7.90% | +9.25% | $54.57M | $17.77M 32.56% vốn hóa thị trường | 2.88B AZTEC | ||
| 539 | $0.1387 | -1.14% | -6.19% | +3.23% | $31.9M | $10.97M 34.40% vốn hóa thị trường | 229.97M OPG | — | |
| 613 | $0.0272 | -0.62% | -1.67% | -5.53% | $25.44M | $6.03M 23.70% vốn hóa thị trường | 935.33M YGG | — | |
| 893 | $0.0180 | +0.60% | -0.66% | +12.92% | $11.77M | $795.33K 6.76% vốn hóa thị trường | 651.97M FORT | — | |
| 962 | $0.0102 | -0.13% | -0.40% | -12.19% | $10.14M | $2.98M 29.40% vốn hóa thị trường | 997.21M OXT | — | |
| 1109 | $0.001799 | -0.93% | -1.45% | -17.80% | $7.3M | $1.52M 20.80% vốn hóa thị trường | 4.06B TOWNS | — | |
| 1143 | $0.009887 | -0.01% | +24.11% | +44.83% | $6.7M | $90.19 0.00% vốn hóa thị trường | 677.73M HNS | — | |
| 1818 | $0.001645 | 0.00% | +1.53% | -36.19% | $1.42M | $0.00 | 865.74M MYTH | — | |
| 2699 | $0.00003818 | -0.77% | +111.84% | +83.65% | $230.99K | $0.00 | 6.05B RLY | — | |
| 2919 | $0.0001965 | +0.11% | -7.23% | -13.33% | $141.08K | $12.03K 8.53% vốn hóa thị trường | 718.02M PIRATE | — | |
| 4218 | $1,800 | -0.82% | +2.00% | -18.93% | $0.00 | $215.88K | 0 MKR | ||
| 4366 | $0.0703 | -0.22% | -0.30% | -6.19% | $0.00 | $60.45K | 0 IRON | — | |
| 4854 | $0.0259 | -0.74% | -0.56% | +1.16% | $0.00 | $2.45K | 0 KEEP | — |